Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尿
片
尿片 (niàopiàn)
niàopiàn
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
niếu phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tã lót
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
Từ có chứa 尿片
纸尿片
zhǐniàopiàn
chỉ niếu phiến
tã dùng một lần