Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尿
盆
尿盆 (niàopén)
niàopén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niếu bồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nồi buồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái
盆
pén
chậu; bồn; thau
Từ có chứa 尿盆
尿盆儿
Niàopén'er
bồn tiểu