Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尿
素
尿素 (niàosù)
niàosù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niếu tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân u-rê; niệu tố; u-rê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần