Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

局限于 (júxiànyú)

júxiànyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cục hạn ư

Nghĩa

  1. được giới hạn trong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ