Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屁精 (pìjīng)

pìjīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thí tinh

Nghĩa

  1. (tiếng lóng) đồng tính nam
  2. viết tắt cho 马屁精
  3. sự ngu ngốc
  4. sissy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 屁精