展示 (zhǎnshì)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- triển thị
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mở ra; bày ra; phơi ra (một cách rõ ràng), thể hiện, phô diễn; phơi ra
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.