展览展览 (zhǎnlǎn)zhǎnlǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttriển lãmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trưng bày; triển lãm2buổi triển lãm; cuộc triển lãm