Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
屙
尿
屙尿 (ēniào)
ēniào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
a niếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi tiểu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
屙
ē
đại tiện; tiểu tiện
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái