Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

履约 (lǚyuē)

lǚyuē

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lí ước

Nghĩa

  1. thực hiện lời hứa; thực hiện điều đã thoả thuận; thực hiện hiệp ước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 履约