Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
崖
山崖 (shānyá)
shānyá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn nhai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vách núi; sườn núi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
崖
yá
sườn dốc (núi, đồi); bến bờ; giới hạn