Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

山沟 (shāngōu)

shāngōu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn câu

Nghĩa

  1. khe suối
  2. khe núi; sơn cốc; thung lũng
  3. vùng núi hẻo lánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 山沟