Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岁
末
岁末 (suìmò)
suìmò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuế mạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cuối năm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
岁
suì
năm; tuế; tuổi
末
mò
đầu mút; ngọn; vụn vặt; không quan trọng