Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岩
壑
岩壑 (yánhè)
yánhè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nham hác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thung lũng núi đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
岩
yán
nham thạch; mỏm núi đá
壑
hè
khe; vũng; khe suối; vũng nước