岩燕岩燕 (yányàn)yányànTừ loạiDanh từHán Việtnham yếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(các loài chim của Trung Quốc) Chim bìm bịp Á-Âu (Ptyonoprogne rupestris)2chim sáo3cưởng