Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岫
岫 (xiù)
xiù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơn động; hang núi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 岫
岫岩县
xiùyánxiàn
tụ nham huyện
Quận tự trị Xiuyan Manzu ở An Sơn 鞍山, Liêu Ninh
岫岩满族自治县
xiù yán mǎnzú zìzhìxiàn
tụ nham mãn tộc tự trị huyện
Quận tự trị Xiuyan Manzu ở An Sơn 鞍山, Liêu Ninh