Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
岸
边
岸边 (ànbiān)
ànbiān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạn biên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bờ biển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
岸
àn
bờ; ngạn; cao lớn; cao to
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa