Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

崇山峻岭 (chóngshānjùnlǐng)

chóngshānjùnlǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sùng san tuấn lĩnh

Nghĩa

  1. những ngọn núi cao chót vót và những rặng núi cheo leo (thành ngữ)
  2. núi cao đèo dốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ