Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
崖
略
崖略 (yálüè)
yálüè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhai lược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đại lược; khái lược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
崖
yá
sườn dốc (núi, đồi); bến bờ; giới hạn
略
lüè
sơ lược; đơn giản; bỏ bớt; lược bớt