Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
崭
晴
崭晴 (zhǎnqíng)
zhǎnqíng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiệm tình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời tiết quang đãng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
崭
zhǎn
cao ngất; cao chót vót; cao vút; tốt; tốt đẹp
晴
qíng
trời trong; trời quang; nắng