州州 (zhōu)zhōuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtchâuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1châu (đơn vị hành chính thời xưa)2châu tự trị