Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巡逻 (xúnluó)

xúnluó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
tuân la

Nghĩa

  1. tuần tra; đi tuần; tuần tra cảnh giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 巡逻