左右开弓左右开弓 (zuǒyòukāigōng)zuǒyòukāigōngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttả hữu khai cungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc