Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

左手 (zuǒshǒu)

zuǒshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tả thủ

Nghĩa

  1. tay trái; tay chiêu
  2. phía tay trái; phía bên trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ