Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巨大 (jùdà)

jùdà

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
cự đại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. to lớn; vĩ đại (quy mô hoặc số lượng); to tát; lớn lao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 巨大