Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巨
蠹
巨蠹 (jùdù)
jùdù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cự đố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ thù công khai số một
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巨
jù
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ; họ Cự
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn