Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巫峡 (wūxiá)

wūxiá

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
vu hạp

Nghĩa

  1. Hẻm núi Wuxia trên Trường Giang hoặc Dương Tử, giữa Tam Hiệp 三峡

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ