Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

己卯 (jǐmǎo)

jǐmǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỉ mão

Nghĩa

  1. F4 năm thứ mười sáu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1999 hoặc 2059

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ