Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
已
故
已故 (yǐgù)
yǐgù
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
dĩ cố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người chết
2
muộn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
已
yǐ
dừng lại; ngừng; dứt; đã
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ