Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
已
知
已知 (yǐzhī)
yǐzhī
Hán Việt
dĩ tri
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
được biết đến (đối với khoa học)
2
dữ kiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
已
yǐ
dừng lại; ngừng; dứt; đã
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết