Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
旦
杏
巴旦杏 (bādànxìng)
bādànxìng
Hán Việt
ba đán hạnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạnh nhân (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
旦
dàn
sáng sớm; tảng sáng; sớm; buổi sớm; sáng; ngày; đán
杏
xìng
cây hạnh (prunus armeniaca); quả hạnh; trái hạnh