Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巷
巷 (xiàng)
xiàng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
hạng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngõ hẻm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 巷
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
đại nhai tiểu hạng
phố lớn ngõ nhỏ
街头巷尾
jiētóuxiàngwěi
nhai đầu hạng vĩ
đầu đường cuối ngõ; đầu đường xó chợ
小巷
xiǎoxiàng
tiểu hạng
hẻm; ngõ nhỏ
巷子
xiàngzi
hạng tử
hẻm
巷弄
xiàngnòng
hạng lộng
hẻm; làn đường
死巷
sǐxiàng
tử hạng
con hẻm mù mịt; ngõ cụt
窄巷
zhǎixiàng
trách hạng
ngõ hẹp; đường hẹp
街巷
jiēxiàng
nhai hạng
hẻm; đường phố