Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市场调查 (shìchǎngtiáochá)

shìchǎngtiáochá

Hán Việt
thị trường điệu tra

Nghĩa

  1. nghiên cứu thị trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ