Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

布局 (bùjú)

bùjú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bố cục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bày bố; đặt bố cục; bố trí; sắp đặt và trình bày (thường nói về việc viết văn, vẽ tranh, đánh cờ)
  2. khai cuộc; giai đoạn bắt đầu của một ván cờ trong thi đấu cờ vây, cờ tướng
  3. bố cục; sắp đặt; sắp xếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 布局