Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

布拉柴维尔 (bù lā chái wéi'ěr)

bù lā chái wéi'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bố lạp sài duy nhĩ

Nghĩa

  1. Brazzaville, thủ đô của Congo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ