布雷布雷 (bùléi)bùléiTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtbố lôiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặt mìn; gài thuỷ lôi; phóng thuỷ lôi; gài mìn; thả mìn; rải mìn