Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
布
鞋
布鞋 (bùxié)
bùxié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bố hài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giầy vải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép
Từ có chứa 布鞋
帆布鞋
fānbùxié
phàm bố hài
Giày vải bạt (giày bát kết)