Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

师兄弟 (shīxiōngdì)

shīxiōngdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sư huynh đệ

Nghĩa

  1. những người học việc đồng nghiệp
  2. đồng học (nam)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ