师范师范 (shīfàn)shīfànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtsư phạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trường sư phạm2gương sáng; gương tốt; gương mẫu