Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

师资 (shīzī)

shīzī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sư tư

Nghĩa

  1. thầy giáo; giáo viên; giáo sư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ