Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帕
劳
帕劳 (pàláo)
pàláo
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phách lao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cộng hoà Palau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帕
pà
khăn
劳
láo
lao động; làm; làm phiền; phiền; cảm phiền (nhờ người khác)