Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帘布 (liánbù)

liánbù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liêm bố

Nghĩa

  1. vải mành; lốp bố (trong lốp xe)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ