席卷席卷 (xíjuǎn)xíjuǎnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttịch quyểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cuốn chiếu; cuốn gói; cuộn sạch (vét tất cả đồ đạc)