帮帮忙帮帮忙 (bāngbāngmáng)bāngbāngmángTừ loạiĐộng từHán Việtbang bang mangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Thượng Hải) Cố lên!2Hãy cho tôi một break!3để làm một việc giúp đỡ