帮腔 (bāngqiāng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- bang khang
Nghĩa
- hát đệm; hát phụ hoạ 某些戏曲中的一种演唱形式,台上一人主唱,多人在台后和着唱
- ủng hộ; lên tiếng phụ hoạ; bênh vực 比喻支持别人,帮他人说话
- hát phụ hoạ
- bênh vực
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.