Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帷幕 (wéimù)

wéimù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
duy mạc

Nghĩa

  1. màn che (trong phòng lớn hoặc trên võ đài); mạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ