Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
幔
幔 (màn)
màn
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
mạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màn che
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 幔
地幔
dìmàn
địa mạn
lòng đất
帐幔
zhàngmàn
trướng mạn
bức màn
帷幔
wéimàn
duy mạn
màn che
幔子
mànzi
mạn tử
màn
壳幔
kémàn
xác mạn
lớp vỏ (địa chất)
窗幔
chuāngmàn
song mạn
Rèm cửa sổ (loại lớn)
雾幔
wùmàn
vụ mạn
sương mù