Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年代学 (niándàixué)

niándàixué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niên đại học

Nghĩa

  1. niên đại (khoa học xác định ngày của các sự kiện trong quá khứ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ