Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年均增长率 (nián jūn zēngzhǎng lǜ)

nián jūn zēngzhǎng lǜ

Hán Việt
niên quân tăng trưởng suất

Nghĩa

  1. tốc độ tăng trưởng hàng năm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ