年龄年龄 (niánlíng)niánlíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtniên linhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuổi; tuổi tác; độ tuổi (người hoặc động thực vật)2tuế