Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年龄 (niánlíng)

niánlíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niên linh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tuổi; tuổi tác; độ tuổi (người hoặc động thực vật)
  2. tuế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 年龄