Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

幸亏 (xìngkuī)

xìngkuī

Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
hạnh khuy

Nghĩa

  1. may mà; may mắn; may sao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ